Nước Hoa Trà Đen / Black Tea No.110 không phải nước hoa hương trà đắng. Là quan sát về một lá đen pha chậm trong nước nóng. Mở chậm. Không gắt. Lá. Mật. Hơi khói.
Ta là ngôn ngữ của sự nhẹ nhàng. Của một mùi không cố thuyết phục. Của lá đã đi qua oxy hoá, vẫn còn ngọt.
Bergamot
Green Tea
Jasmine
Osmanthus
Musk
Orris
Khi mở, hơi mát của Mint, Bergamot và Green Tea. Một làn gió đi qua chiếc ấm trước khi nước sôi.
Khi ngấm, Black Tea đậm dần, Jasmine nhẹ phía sau, Osmanthus ngọt mỏng. Lá mở ra theo nhịp nước.
Khi còn lại, Mate, Musk, Orris. Một mùi ấm không gắt. Một dư vị mịn.
🇯🇵 日本語
紅茶 フレグランス No.110は苦いお茶の香水ではない。熱いお湯にゆっくり浸かる黒い葉の観察。ゆっくり開く。激しくない。葉。蜂蜜。微かな煙。
これは穏やかさの言語。説得しようとしない香りの。完全に酸化した葉が、まだ甘さを残している。
ベルガモット
緑茶
ジャスミン
キンモクセイ
ムスク
オリス
開く時、ミント、ベルガモット、緑茶の冷たさ。お湯が沸く前に茶器を撫でる風。
馴染む時、紅茶が深まり、ジャスミンが後ろから、キンモクセイがほのかに甘い。葉が水の鼓動に応えて開く。
残る時、マテ茶、ムスク、オリス。激しくない温かさ。滑らかな余韻。

