NƯỚC HOA HOJICHA | TRÀ HOJICHA
フレグランス | ほうじ茶
|
NƯỚC HOA |
|
MÃ MÙI |
|
NHÓM HƯƠNG |
|
CÔNG THỨC HƯƠNG |
Nuớc Hoa Trà Hojicha / Hojicha No.1107 không phải nước hoa hương trà. Là quan sát về một lá xanh đi qua lửa. Rang chậm trên than. Đổi màu. Đổi giọng. Khói. Gỗ. Tro ấm.
Ta là ngôn ngữ của chuyển động khẽ. Của một âm thanh nhẹ không cần được nghe. Của lá rì rào trong lửa.
Bergamot
Bay Leaf
Cedarwood
Vetiver
Benzoin
Amber
Khi mở, Fig, Bergamot, Bay Leaf. Một quả chín nằm bên lá khô cạnh đám than.
Khi ngấm, Tea Leaf, Cedarwood, Vetiver. Lá rì rào trong lửa.
Khi còn lại, Hay, Benzoin, Amber. Một âm ấm còn vang.
🇭🇵 日本語
ほうじ茶 フレグランス No.1107はお茶の香水ではない。火を通る一枚の青い葉の観察。炭の上でゆっくり焕る。色を変える。声を変える。煙。木。温かい灰。
これはかすかな動きの言語。聞かれる必要のない軽い音の。火の中でささやく葉の。
ベルガモット
ベイリーフ
シダーウッド
ベチバー
ベンゾイン
アンバー
開く時、イチジク、ベルガモット、ベイリーフ。炭のそばに熟れた果実と乾いた葉。
馴染む時、茶葉、シダーウッド、ベチバー。火の中でささやく葉。
残る時、干草、ベンゾイン、アンバー。温もりの余韻。

